coaling station

coaling station

A large steamship docks at a coaling station to refuel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trạm tiếp than: "Coaling station" một cảng biển nơi tàu thuyền có thể tiếp nhận nguồn cung cấp than để làm nhiên liệu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải, khi than nguồn năng lượng chính cho tàu hơi nước.

dụ sử dụng
  • (Đế quốc Anh đã thiết lập nhiều trạm tiếp than dọc theo các tuyến đường thương mại chính để tiếp nhiên liệu cho hải quân của mình.)
  • (Trong thế kỷ 19, một trạm tiếp than tài sản quan trọng đối với bất kỳ cường quốc hàng hải nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strategic coaling station": Trạm tiếp than tầm quan trọng chiến lược.

    • The island served as a strategic coaling station for the Royal Navy. (Hòn đảo này từng một trạm tiếp than chiến lược cho Hải quân Hoàng gia Anh.)
  • "Coaling station network": Mạng lưới các trạm tiếp than.

    • The global coaling station network allowed steamships to travel across oceans. (Mạng lưới trạm tiếp than toàn cầu cho phép tàu hơi nước đi xuyên đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaling (danh từ/động từ): Hành động tiếp than hoặc cung cấp than.

    • The process of coaling was time-consuming and labor-intensive. (Quá trình tiếp than rất tốn thời gian cần nhiều nhân công.)
  • Coal depot (danh từ): Kho than, nơi lưu trữ than (thường nhỏ hơn không nhất thiết cảng biển).

    • The coal depot supplied fuel to local factories. (Kho than cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Refueling station: Trạm tiếp nhiên liệu (nghĩa rộng, có thể bao gồm dầu mỏ hoặc nhiên liệu khác).
  • Bunkering station: Trạm tiếp nhiên liệu cho tàu biển (thường dùng trong ngành hàng hải hiện đại, đặc biệt cho dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on coal: Tiếp nhận than (hành động tiếp than).
    • The ship stopped at the port to take on coal. (Con tàu dừngcảng để tiếp than.)
Thành ngữ liên quan
  • "A coaling station in the middle of nowhere": Một trạm tiếp thannơi hẻo lánh, thường dùng để chỉ một địa điểm xa xôi nhưng tầm quan trọng chiến lược.
    • That remote island was just a coaling station in the middle of nowhere, but it was crucial for the navy. (Hòn đảo xa xôi đó chỉ một trạm tiếp thannơi hẻo lánh, nhưng rất quan trọng đối với hải quân.)